Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4Động từ nhóm 1

続く

つづく

tiếp tục, kéo dài

Ví dụ

  • このあめはなんにちつづきますか。

    この雨は何日続きますか。

    Cơn mưa này kéo dài bao nhiêu ngày?

  • かいぎがいちじかんつづきました。

    会議が一時間続きました。

    Cuộc họp kéo dài một giờ.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    続く — tiếp tục, kéo dài · Kimuchi Nihongo