Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4Danh từ

袋

ふくろ

túi

Ví dụ

  • かったものをふくろにいれました。

    買った物を袋に入れました。

    Tôi đã để những thứ tôi mua vào một cái túi.

  • ふくろはいりますか。

    袋はいりますか。

    Bạn cần cái túi không?

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    袋 — túi · Kimuchi Nihongo