Từ vựng
N4Danh từ袋
ふくろ
túi
Ví dụ
かったものをふくろにいれました。
買った物を袋に入れました。
Tôi đã để những thứ tôi mua vào một cái túi.
ふくろはいりますか。
袋はいりますか。
Bạn cần cái túi không?
Từ vựng
N4Danh từふくろ
túi
かったものをふくろにいれました。
買った物を袋に入れました。
Tôi đã để những thứ tôi mua vào một cái túi.
ふくろはいりますか。
袋はいりますか。
Bạn cần cái túi không?