キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Chủ đề
/
Mua sắm
買
Mua sắm
118
từ
Chủ yếu N3
Từ vựng
118
Hiện cách đọc
ALL
N5
N4
N3
N2
N1
Đời sống
おまけ
Quà kèm; tặng thêm
N3
買い物
かいもの
mua sắm
N5
スーパー
すーぱー
siêu thị
N5
デパート
でぱーと
trung tâm thương mại
N4
値段
ねだん
giá cả
N4
安い
やすい
rẻ
N5
割引
わりびき
giảm giá
N3
レジ
れじ
quầy thu ngân
N4
袋
ふくろ
túi
N4
財布
さいふ
ví tiền
N4
商品
しょうひん
hàng hóa; sản phẩm
N3
店員
てんいん
nhân viên cửa hàng
N4
現金
げんきん
tiền mặt
N3
領収書
りょうしゅうしょ
hóa đơn; biên lai
N2
試着
しちゃく
mặc thử
N2
売る
うる
bán
N4
レビュー
れびゅー
Đánh giá
N3
口コミ
くちこみ
Truyền miệng; đánh giá
N2
比較
ひかく
so sánh
N2
値上がり
ねあがり
Tăng giá
N2
値下がり
ねさがり
Giảm giá (thị trường)
N2
見切り品
みきりひん
Hàng thanh lý
N1
試食
ししょく
Ăn thử
N2
いくら
Bao nhiêu tiền
N5
1
2
…
5
Trang sau →
Thêm từ vào chủ đề này
Chủ đề tiếp theo
Thời tiết
Thời tiết →
Động vật
Màu sắc