Từ vựng
N3Danh từ線路
せんろ
đường ray
Ví dụ
でんしゃは せんろの うえを はしります。
電車は線路の上を走ります。
Tàu điện chạy trên đường ray.
こどもは せんろに ちかづいてはいけません。
子どもは線路に近づいてはいけません。
Trẻ em không được phép tiếp cận đường ray.
Từ vựng
N3Danh từせんろ
đường ray
でんしゃは せんろの うえを はしります。
電車は線路の上を走ります。
Tàu điện chạy trên đường ray.
こどもは せんろに ちかづいてはいけません。
子どもは線路に近づいてはいけません。
Trẻ em không được phép tiếp cận đường ray.