Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

通路

つうろ

lối đi

Ví dụ

  • すーぱーの つうろが せまくて あるきにくいです。

    スーパーの通路が狭くて歩きにくいです。

    Lối đi ở siêu thị hẹp và khó đi bộ.

  • えいがかんの つうろを ふさがないでください。

    映画館の通路を塞がないでください。

    Vui lòng đừng chặn lối đi ở rạp phim.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    通路 — lối đi · Kimuchi Nihongo