Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N5Tính từ -i

遠い

とおい

xa

Ví dụ

  • がっこうは わがやから とても とおいです。

    学校は我が家からとても遠いです。

    Trường học rất xa nhà tôi.

  • とおい しょうらいの ことは わかりません。

    遠い将来のことはわかりません。

    Tôi không biết điều gì sẽ xảy ra ở tương lai xa.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    遠い — xa · Kimuchi Nihongo