Từ vựng
N2空き缶
あきかん
lon rỗng
Ví dụ
みちにあきかんがおちています。
道に空き缶が落ちています。
Những lon rỗng nằm trên đường.
あきかんをりさいくるしてください。
空き缶をリサイクルしてください。
Vui lòng tái chế những lon rỗng.
Từ vựng
N2あきかん
lon rỗng
みちにあきかんがおちています。
道に空き缶が落ちています。
Những lon rỗng nằm trên đường.
あきかんをりさいくるしてください。
空き缶をリサイクルしてください。
Vui lòng tái chế những lon rỗng.