Kimuchi Nihongo
N4空
Số nét
8
Bộ thủ
穴
Lớp
1

Không

bầu trời, trống rỗng, hư không

Âm On (音読み)

  • クウ

Âm Kun (訓読み)

  • そら
  • あ(く)
  • あ(き)
  • あ(ける)
  • から
  • す(く)
  • す(かす)
  • むな(しい)

Luyện viết

Chế độ

Thứ tự nét

Nét 0/8

Vẽ các nét theo thứ tự. Mỗi nét được kiểm tra ngay khi bạn nhấc bút: hình dạng, hướng và vị trí.

Hãy vẽ nét 1.

Bộ phận

  • 穴
  • 工

Ghi chú từ cộng đồng