Từ vựng
N3Danh từ一羽
いちわ
một con chim
Ví dụ
はとがいちわいます。
鳩が一羽います。
Có một con chim bồ câu.
にわとりをいちわかいました。
鶏を一羽買いました。
Tôi đã mua một con gà.
Từ vựng
N3Danh từいちわ
một con chim
はとがいちわいます。
鳩が一羽います。
Có một con chim bồ câu.
にわとりをいちわかいました。
鶏を一羽買いました。
Tôi đã mua một con gà.