Từ vựng
N2Danh từ出血
しゅっけつ
chảy máu
Ví dụ
けがからしゅっけつがとまらない。
怪我から出血が止まらない。
Chảy máu từ vết thương không dừng lại.
はなからのしゅっけつはきけんなことがあります。
鼻からの出血は危険なことがあります。
Chảy máu từ mũi có thể là dấu hiệu nguy hiểm.
Từ vựng
N2Danh từしゅっけつ
chảy máu
けがからしゅっけつがとまらない。
怪我から出血が止まらない。
Chảy máu từ vết thương không dừng lại.
はなからのしゅっけつはきけんなことがあります。
鼻からの出血は危険なことがあります。
Chảy máu từ mũi có thể là dấu hiệu nguy hiểm.