Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2Danh từ

衣類

いるい

quần áo

Ví dụ

  • せんたくきでいるいをあらう。

    洗濯機で衣類を洗う。

    Tôi giặt quần áo trong máy giặt.

  • いるいはきちんとかたづけましょう。

    衣類はきちんと片付けましょう。

    Hãy sắp xếp quần áo cho gọn gàng.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng