Từ vựng
N2Danh từ衣類
いるい
quần áo
Ví dụ
せんたくきでいるいをあらう。
洗濯機で衣類を洗う。
Tôi giặt quần áo trong máy giặt.
いるいはきちんとかたづけましょう。
衣類はきちんと片付けましょう。
Hãy sắp xếp quần áo cho gọn gàng.
Từ vựng
N2Danh từいるい
quần áo
せんたくきでいるいをあらう。
洗濯機で衣類を洗う。
Tôi giặt quần áo trong máy giặt.
いるいはきちんとかたづけましょう。
衣類はきちんと片付けましょう。
Hãy sắp xếp quần áo cho gọn gàng.