Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2Danh từ

試着

しちゃく

mặc thử

Ví dụ

  • しちゃくしつでずぼんをしちゃくしました。

    試着室でズボンを試着しました。

    Tôi đã thử quần trong phòng thử đồ.

  • このようふく、しちゃくできますか。

    この洋服、試着できますか。

    Tôi có thể thử những quần áo này không?

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng