Từ vựng
N2Danh từ試着
しちゃく
mặc thử
Ví dụ
しちゃくしつでずぼんをしちゃくしました。
試着室でズボンを試着しました。
Tôi đã thử quần trong phòng thử đồ.
このようふく、しちゃくできますか。
この洋服、試着できますか。
Tôi có thể thử những quần áo này không?
Từ vựng
N2Danh từしちゃく
mặc thử
しちゃくしつでずぼんをしちゃくしました。
試着室でズボンを試着しました。
Tôi đã thử quần trong phòng thử đồ.
このようふく、しちゃくできますか。
この洋服、試着できますか。
Tôi có thể thử những quần áo này không?