Từ vựng
N5Tính từ -i低い
ひくい
thấp
Ví dụ
このてーぶるはかなりひくいです。
このテーブルはかなり低いです。
Cái bàn này khá thấp.
たなかさんのしんちょうはひくいですね。
田中さんの身長は低いですね。
Ông Tanaka có chiều cao thấp phải không?
Từ vựng
N5Tính từ -iひくい
thấp
このてーぶるはかなりひくいです。
このテーブルはかなり低いです。
Cái bàn này khá thấp.
たなかさんのしんちょうはひくいですね。
田中さんの身長は低いですね。
Ông Tanaka có chiều cao thấp phải không?