Từ vựng
N5Danh từ来年
らいねん
Năm sau
Ví dụ
らいねんもいっしょにいたいです。
来年も一緒にいたいです。
Tôi muốn ở bên nhau năm tới nữa.
らいねんなんねんせいになりますか。
来年何年生になりますか。
Năm tới bạn sẽ lên lớp mấy?
Từ vựng
N5Danh từらいねん
Năm sau
らいねんもいっしょにいたいです。
来年も一緒にいたいです。
Tôi muốn ở bên nhau năm tới nữa.
らいねんなんねんせいになりますか。
来年何年生になりますか。
Năm tới bạn sẽ lên lớp mấy?