Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N5Danh từ

来年

らいねん

Năm sau

Ví dụ

  • らいねんもいっしょにいたいです。

    来年も一緒にいたいです。

    Tôi muốn ở bên nhau năm tới nữa.

  • らいねんなんねんせいになりますか。

    来年何年生になりますか。

    Năm tới bạn sẽ lên lớp mấy?

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng