Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N5Danh từ

雨

あめ

mưa

Ví dụ

  • あめがふっています。

    雨が降っています。

    Trời đang mưa.

  • あしたはあめですか?

    明日は雨ですか?

    Ngày mai có mưa không?

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng