Từ vựng
N3Danh từ平均
へいきん
trung bình
Ví dụ
クラスのへいきんてんは75てんです。
クラスの平均点は75点です。
Điểm trung bình của lớp là 75 điểm.
へいきんしてつきに10じかんべんきょうしています。
平均して月に10時間勉強しています。
Trung bình tôi học 10 giờ một tháng.
Từ vựng
N3Danh từへいきん
trung bình
クラスのへいきんてんは75てんです。
クラスの平均点は75点です。
Điểm trung bình của lớp là 75 điểm.
へいきんしてつきに10じかんべんきょうしています。
平均して月に10時間勉強しています。
Trung bình tôi học 10 giờ một tháng.