Từ vựng
N2Danh từ信頼
しんらい
tin tưởng; tín nhiệm
Ví dụ
かれのことをしんらいしています。
彼のことを信頼しています。
Tôi tin tưởng anh ấy.
こきゃくからのしんらいがたいせつです。
顧客からの信頼が大切です。
Sự tin tưởng của khách hàng rất quan trọng.
Từ vựng
N2Danh từしんらい
tin tưởng; tín nhiệm
かれのことをしんらいしています。
彼のことを信頼しています。
Tôi tin tưởng anh ấy.
こきゃくからのしんらいがたいせつです。
顧客からの信頼が大切です。
Sự tin tưởng của khách hàng rất quan trọng.