Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Danh từ

台風

たいふう

bão

Ví dụ

  • たいふうがきています。

    台風が来ています。

    Bão đang đến.

  • たいふうのときはそとにでません。

    台風の時は外に出ません。

    Lúc bão tôi không ra ngoài.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng