Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4Cụm từ

久しぶり

ひさしぶり

lâu rồi mới gặp

Ví dụ

  • ひさしぶりにともだちにあいました。

    久しぶりに友達に会いました。

    Tôi đã gặp bạn sau một thời gian lâu.

  • ひさしぶりですね。げんきでしたか。

    久しぶりですね。元気でしたか。

    Lâu lắm không gặp nhé. Bạn khỏe không?

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng