Từ vựng
N3Danh từ気温
きおん
nhiệt độ không khí
Ví dụ
きおんがあがっています。
気温が上がっています。
Nhiệt độ đang tăng.
きおんはなんどですか?
気温は何度ですか?
Nhiệt độ bao nhiêu độ?
Từ vựng
N3Danh từきおん
nhiệt độ không khí
きおんがあがっています。
気温が上がっています。
Nhiệt độ đang tăng.
きおんはなんどですか?
気温は何度ですか?
Nhiệt độ bao nhiêu độ?