Từ vựng
N2Danh từ大仏
だいぶつ
tượng Phật lớn
Ví dụ
ならのだいぶつはゆうめいです。
奈良の大仏は有名です。
Tượng Phật lớn ở Nara rất nổi tiếng.
だいぶつをみにいってきました。
大仏を見に行ってきました。
Tôi đã đi xem Tượng Phật lớn.
Từ vựng
N2Danh từだいぶつ
tượng Phật lớn
ならのだいぶつはゆうめいです。
奈良の大仏は有名です。
Tượng Phật lớn ở Nara rất nổi tiếng.
だいぶつをみにいってきました。
大仏を見に行ってきました。
Tôi đã đi xem Tượng Phật lớn.