Từ vựng
N2Danh từ一戸建て
いっこだて
nhà riêng biệt lập
Ví dụ
おやはいっこだてをこうにゅうしました。
親は一戸建てを購入しました。
Bố mẹ tôi đã mua một ngôi nhà riêng.
いっこだてにすみたいです。
一戸建てに住みたいです。
Tôi muốn sống trong một ngôi nhà riêng.
Từ vựng
N2Danh từいっこだて
nhà riêng biệt lập
おやはいっこだてをこうにゅうしました。
親は一戸建てを購入しました。
Bố mẹ tôi đã mua một ngôi nhà riêng.
いっこだてにすみたいです。
一戸建てに住みたいです。
Tôi muốn sống trong một ngôi nhà riêng.