Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N5Tính từ -i

寒い

さむい

lạnh (thời tiết)

Ví dụ

  • さむいですね。

    寒いですね。

    Trời lạnh quá.

  • ふゆはさむいです。

    冬は寒いです。

    Mùa đông lạnh lắm.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng