キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N5
Tính từ -i
寒い
さむい
lạnh (thời tiết)
Phát âm
Ví dụ
さむいですね。
寒い
ですね。
Trời lạnh quá.
ふゆはさむいです。
冬は
寒い
です。
Mùa đông lạnh lắm.
Kanji trong từ này
寒
カン・さむ(い)
lạnh; rét · N3 · 12画
Luyện viết
雨
Thời tiết
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất