Từ vựng
N2Danh từ湿度
しつど
độ ẩm
Ví dụ
しつどがたかいです。
湿度が高いです。
Độ ẩm rất cao.
しつどがひくいときはきもちいいです。
湿度が低い時は気持ちいいです。
Khi độ ẩm thấp, ta cảm thấy thoải mái.
Từ vựng
N2Danh từしつど
độ ẩm
しつどがたかいです。
湿度が高いです。
Độ ẩm rất cao.
しつどがひくいときはきもちいいです。
湿度が低い時は気持ちいいです。
Khi độ ẩm thấp, ta cảm thấy thoải mái.