Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4Tính từ -na

複雑

ふくざつ

phức tạp

Ví dụ

  • このもんだいはふくざつです。

    このもんだいは複雑です。

    Vấn đề này rất phức tạp.

  • ふくざつなきもちです。

    複雑な気持ちです。

    Tôi cảm thấy rất phức tạp.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng