Từ vựng
N5Tính từ -na静か
しずか
yên tĩnh; điềm tĩnh
Ví dụ
としょかんはしずかです。
図書館は静かです。
Thư viện rất yên tĩnh.
よるはしずかですね。
夜は静かですね。
Ban đêm thật yên tĩnh phải không?
Từ vựng
N5Tính từ -naしずか
yên tĩnh; điềm tĩnh
としょかんはしずかです。
図書館は静かです。
Thư viện rất yên tĩnh.
よるはしずかですね。
夜は静かですね。
Ban đêm thật yên tĩnh phải không?