Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3

鳴る

なる

kêu; reo (chuông)

Ví dụ

  • べるがなりました。

    ベルが鳴りました。

    Chuông đã reo.

  • でんわがなっています。

    電話が鳴っています。

    Điện thoại đang reo.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    鳴る — kêu; reo (chuông) · Kimuchi Nihongo