Từ vựng
N2横切る
よこぎる
băng ngang qua
Ví dụ
みちをよこぎってください。
道を横切ってください。
Vui lòng băng qua đường.
ねこがにわをよこぎりました。
猫が庭を横切りました。
Một con mèo đã chạy qua khu vườn.
Từ vựng
N2よこぎる
băng ngang qua
みちをよこぎってください。
道を横切ってください。
Vui lòng băng qua đường.
ねこがにわをよこぎりました。
猫が庭を横切りました。
Một con mèo đã chạy qua khu vườn.