Kimuchi Nihongo
N4切
Số nét
4
Bộ thủ
刀
Lớp
2

Thiết

cắt, đứt, tha thiết

Âm On (音読み)

  • セツ
  • サイ

Âm Kun (訓読み)

  • き(る)
  • -き(る)
  • き(り)
  • -き(り)
  • -ぎ(り)
  • き(れる)
  • -き(れる)
  • き(れ)

Luyện viết

Chế độ

Thứ tự nét

Nét 0/4

Vẽ các nét theo thứ tự. Mỗi nét được kiểm tra ngay khi bạn nhấc bút: hình dạng, hướng và vị trí.

Hãy vẽ nét 1.

Bộ phận

  • 七
  • 刀

Ghi chú từ cộng đồng