Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N5Danh từ

傘

かさ

cái ô; cái dù

Ví dụ

  • かさをもってきました。

    傘を持ってきました。

    Tôi mang theo ô.

  • かさがありますか?

    傘がありますか?

    Bạn có ô không?

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng