Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Danh từ

筆箱

ふでばこ

hộp bút

Ví dụ

  • ふでばこのなかにぺんがあります。

    筆箱の中にペンがあります。

    Có một cái bút trong hộp bút.

  • ふでばこをわすれました。

    筆箱を忘れました。

    Tôi quên hộp bút của mình.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng