Từ vựng
N2選挙
せんきょ
cuộc bầu cử
Ví dụ
らいげつ、くにのせんきょがあります。
来月、国の選挙があります。
Tháng tới sẽ có một cuộc bầu cử quốc gia.
あなたはせんきょでだれにとうひょうしましたか?
あなたは選挙で誰に投票しましたか?
Bạn đã bỏ phiếu cho ai trong cuộc bầu cử?
Từ vựng
N2せんきょ
cuộc bầu cử
らいげつ、くにのせんきょがあります。
来月、国の選挙があります。
Tháng tới sẽ có một cuộc bầu cử quốc gia.
あなたはせんきょでだれにとうひょうしましたか?
あなたは選挙で誰に投票しましたか?
Bạn đã bỏ phiếu cho ai trong cuộc bầu cử?