Từ vựng
N2積もる
つもる
chất đống; tích lại
Ví dụ
ふゆはゆきがつもります。
冬は雪が積もります。
Vào mùa đông, tuyết tích tụ.
ごみがたくさんつもっています。
ごみがたくさん積もっています。
Rất nhiều rác đã tích tụ.
Từ vựng
N2つもる
chất đống; tích lại
ふゆはゆきがつもります。
冬は雪が積もります。
Vào mùa đông, tuyết tích tụ.
ごみがたくさんつもっています。
ごみがたくさん積もっています。
Rất nhiều rác đã tích tụ.