Kimuchi Nihongo
N3積
Số nét
16
Bộ thủ
禾
Lớp
4

Tích

chất đống, tích lũy, diện tích, tích số

Âm On (音読み)

  • セキ

Âm Kun (訓読み)

  • つ(む)
  • -づ(み)
  • つ(もる)
  • つ(もり)

Luyện viết

Chế độ

Thứ tự nét

Nét 0/16

Vẽ các nét theo thứ tự. Mỗi nét được kiểm tra ngay khi bạn nhấc bút: hình dạng, hướng và vị trí.

Hãy vẽ nét 1.

Bộ phận

  • 禾
  • 責

Ghi chú từ cộng đồng