Từ vựng
N3積む
つむ
chất; xếp lên
Ví dụ
とらっくにぶつもりをつみます。
トラックに荷物を積みます。
Tôi sẽ tải hàng hóa lên xe tải.
ほんをたかくつまないでください。
本を高く積まないでください。
Vui lòng đừng xếp sách quá cao.
Từ vựng
N3つむ
chất; xếp lên
とらっくにぶつもりをつみます。
トラックに荷物を積みます。
Tôi sẽ tải hàng hóa lên xe tải.
ほんをたかくつまないでください。
本を高く積まないでください。
Vui lòng đừng xếp sách quá cao.