Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3

積む

つむ

chất; xếp lên

Ví dụ

  • とらっくにぶつもりをつみます。

    トラックに荷物を積みます。

    Tôi sẽ tải hàng hóa lên xe tải.

  • ほんをたかくつまないでください。

    本を高く積まないでください。

    Vui lòng đừng xếp sách quá cao.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng