Từ vựng
N3Động từ nhóm 1召し上がる
めしあがる
dùng (ăn/uống) - kính ngữ
Ví dụ
おばあさん、なにをめしあがりますか?
おばあさん、何を召し上がりますか?
Bà ơi, bà muốn ăn cái gì?
おきゃくさんはおいしくめしあがっています。
お客さんはおいしく召し上がっています。
Các khách hàng đang thưởng thức bữa ăn ngon.
Từ vựng
N3Động từ nhóm 1めしあがる
dùng (ăn/uống) - kính ngữ
おばあさん、なにをめしあがりますか?
おばあさん、何を召し上がりますか?
Bà ơi, bà muốn ăn cái gì?
おきゃくさんはおいしくめしあがっています。
お客さんはおいしく召し上がっています。
Các khách hàng đang thưởng thức bữa ăn ngon.