Từ vựng
N2Tính từ -na巨大
きょだい
khổng lồ
Ví dụ
きょだいなぞうがいます。
巨大な象がいます。
Có một con voi khổng lồ.
きょだいなびるがたちました。
巨大なビルが建ちました。
Một tòa nhà khổng lồ đã được xây dựng.
Từ vựng
N2Tính từ -naきょだい
khổng lồ
きょだいなぞうがいます。
巨大な象がいます。
Có một con voi khổng lồ.
きょだいなびるがたちました。
巨大なビルが建ちました。
Một tòa nhà khổng lồ đã được xây dựng.