Từ vựng
N1氷山
ひょうざん
núi băng
Ví dụ
ほっきょくのひょうざんはまいとしちいさくなっています。
北極の氷山は毎年小さくなっています。
Các tảng băng ở Bắc Cực ngày càng nhỏ lại mỗi năm.
おおきなひょうざんがこうろをふさいでいます。
大きな氷山が航路をふさいでいます。
Một tảng băng lớn đang chặn tuyến đường hàng hải.
Từ vựng
N1ひょうざん
núi băng
ほっきょくのひょうざんはまいとしちいさくなっています。
北極の氷山は毎年小さくなっています。
Các tảng băng ở Bắc Cực ngày càng nhỏ lại mỗi năm.
おおきなひょうざんがこうろをふさいでいます。
大きな氷山が航路をふさいでいます。
Một tảng băng lớn đang chặn tuyến đường hàng hải.