Từ vựng
N4Danh từ玉ねぎ
たまねぎ
hành tây
Ví dụ
たまねぎをきるとなみだがでます。
玉ねぎを切ると涙が出ます。
Tôi khóc khi cắt hành tây.
すーぷにたまねぎをいれました。
スープに玉ねぎを入れました。
Tôi thêm hành tây vào canh.
Từ vựng
N4Danh từたまねぎ
hành tây
たまねぎをきるとなみだがでます。
玉ねぎを切ると涙が出ます。
Tôi khóc khi cắt hành tây.
すーぷにたまねぎをいれました。
スープに玉ねぎを入れました。
Tôi thêm hành tây vào canh.