Từ vựng
N2Danh từ皮膚
ひふ
da (cơ thể)
Ví dụ
なつはひふがかんそうしやすいです。
夏は皮膚が乾燥しやすいです。
Vào mùa hè da dễ khô.
いしゃにひふをみてもらいました。
医者に皮膚を見てもらいました。
Tôi đã cho bác sĩ kiểm tra da của tôi.
Từ vựng
N2Danh từひふ
da (cơ thể)
なつはひふがかんそうしやすいです。
夏は皮膚が乾燥しやすいです。
Vào mùa hè da dễ khô.
いしゃにひふをみてもらいました。
医者に皮膚を見てもらいました。
Tôi đã cho bác sĩ kiểm tra da của tôi.