Từ vựng
N3Danh từ象
ぞう
con voi
Ví dụ
ぞうはおおきなどうぶつです。
象は大きな動物です。
Voi là những con vật lớn.
どうぶつえんでぞうをみました。
動物園で象を見ました。
Tôi đã nhìn thấy một con voi ở vườn thú.
Từ vựng
N3Danh từぞう
con voi
ぞうはおおきなどうぶつです。
象は大きな動物です。
Voi là những con vật lớn.
どうぶつえんでぞうをみました。
動物園で象を見ました。
Tôi đã nhìn thấy một con voi ở vườn thú.