Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Danh từ

仲間

なかま

bạn bè, đồng đội

Ví dụ

  • わたしたちはやきゅうのなかまです。

    私たちは野球の仲間です。

    Chúng tôi là những đồng đội bóng chày.

  • なかまにさそわれて、いっしょにいきました。

    仲間に誘われて、一緒に行きました。

    Tôi được bạn bè mời và cùng đi.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    仲間 — bạn bè, đồng đội · Kimuchi Nihongo