Từ vựng
N2Danh từ猿
さる
con khỉ
Ví dụ
さるはきのうえであそんでいます。
猿は木の上で遊んでいます。
Chú khỉ đang chơi trên cây.
そのさるはにんげんににています。
その猿は人間に似ています。
Con khỉ đó giống con người.
Từ vựng
N2Danh từさる
con khỉ
さるはきのうえであそんでいます。
猿は木の上で遊んでいます。
Chú khỉ đang chơi trên cây.
そのさるはにんげんににています。
その猿は人間に似ています。
Con khỉ đó giống con người.