Từ vựng
N2Danh từ団地
だんち
khu tập thể
Ví dụ
りょうしんはだんちにすんでいます。
両親は団地に住んでいます。
Cha mẹ tôi sống trong một khu nhà chung cư.
このだんちにはおおくのかぞくがくらしています。
この団地には多くの家族が暮らしています。
Nhiều gia đình sống trong khu nhà này.
Từ vựng
N2Danh từだんち
khu tập thể
りょうしんはだんちにすんでいます。
両親は団地に住んでいます。
Cha mẹ tôi sống trong một khu nhà chung cư.
このだんちにはおおくのかぞくがくらしています。
この団地には多くの家族が暮らしています。
Nhiều gia đình sống trong khu nhà này.