Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Danh từ

宇宙

うちゅう

vũ trụ

Ví dụ

  • うちゅうのなぞをしりたいです。

    宇宙の謎を知りたいです。

    Tôi muốn biết về những bí ẩn của vũ trụ.

  • うちゅうたんさはじんるいのおおきなもくひょうです。

    宇宙探査は人類の大きな目標です。

    Khám phá không gian là một mục tiêu lớn của loài người.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng