Từ vựng
N3Cụm từ汗をかく
あせをかく
đổ mồ hôi
Ví dụ
うんどうするとあせをかきます。
運動すると汗をかきます。
Tôi đổ mồ hôi khi tập thể dục.
このてんきではだれでもあせをかくでしょう。
この天気では誰でも汗をかくでしょう。
Ai cũng sẽ đổ mồ hôi trong thời tiết này.
Từ vựng
N3Cụm từあせをかく
đổ mồ hôi
うんどうするとあせをかきます。
運動すると汗をかきます。
Tôi đổ mồ hôi khi tập thể dục.
このてんきではだれでもあせをかくでしょう。
この天気では誰でも汗をかくでしょう。
Ai cũng sẽ đổ mồ hôi trong thời tiết này.