Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Cụm từ

汗をかく

あせをかく

đổ mồ hôi

Ví dụ

  • うんどうするとあせをかきます。

    運動すると汗をかきます。

    Tôi đổ mồ hôi khi tập thể dục.

  • このてんきではだれでもあせをかくでしょう。

    この天気では誰でも汗をかくでしょう。

    Ai cũng sẽ đổ mồ hôi trong thời tiết này.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng