Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N5Tính từ -i

汚い

きたない

bẩn, dơ

Ví dụ

  • このしゃつはきたないからあらいましょう。

    このシャツは汚いから洗いましょう。

    Áo sơ mi này bẩn, hãy giặt nó.

  • そのこどものてはきたないです。

    その子どもの手は汚いです。

    Tay của đứa trẻ đó bẩn.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng