Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Danh từ

熊

くま

con gấu

Ví dụ

  • もりにくまがすんでいます。

    森に熊が住んでいます。

    Gấu sống trong rừng.

  • くまにあわないようにきをつけます。

    熊に会わないように気をつけます。

    Tôi cẩn thận không gặp gấu.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng