Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

沈む

しずむ

chìm; buồn bã

Ví dụ

  • たいようがにしにしずみます。

    太陽が西に沈みます。

    Mặt trời lặn ở phía tây.

  • しっぱいしてきもちがしずみました。

    失敗して気持ちが沈みました。

    Tôi cảm thấy chán nản sau thất bại.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    沈む — chìm; buồn bã · Kimuchi Nihongo