Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Danh từ

うさぎ

con thỏ

Ví dụ

  • うさぎはやさいをたべます。

    うさぎは野菜を食べます。

    Thỏ ăn rau.

  • かわいいうさぎをかっています。

    かわいいうさぎを飼っています。

    Tôi nuôi một chỉ thỏ dễ thương.

Ghi chú từ cộng đồng